Hỏi đáp về chăm sóc bé

Kháng sinh là gì?

Kháng sinh là thuốc dùng để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra. Thuốc có hai tác động chính lên vi khuẩn: tiêu diệt và kìm hãm sự phát triển. Cần lưu ý kháng sinh không thể tiêu diệt được virus.

(Kháng sinh là gì – Dễ hiểu cho cha mẹ)

Kháng sinh phổ rộng là gì?

Kháng sinh phổ rộng có thể tiêu diệt được nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau. Loại thuốc này thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng như nhiễm trùng huyết, nhiễm khuẩn bệnh viện.

(Kháng sinh là gì – Dễ hiểu cho cha mẹ)

Thế nào là kháng sinh mạnh?

Độ mạnh có thể được hiểu theo hai nghĩa. Một là kháng sinh này bao phủ được nhiều nhóm vi khuẩn khác nhau (phổ kháng khuẩn rộng). Hoặc kháng sinh có thể tiêu diệt được những vi khuẩn kháng thuốc.

(Kháng sinh là gì – Dễ hiểu cho cha mẹ)

Kháng kháng sinh là gì?

Đây là tình trạng vi khuẩn không thể bị tiêu diệt bởi loại kháng sinh trước đó vốn hiệu quả.

Ví dụ, phế cầu gây viêm phổi trước đây có thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh amoxicillin. Tuy nhiên, một số vi khuẩn đã chống lại loại thuốc này. Do đó, các bác sĩ buộc phải dùng một loại kháng sinh khác để điều trị cho trẻ.

(Kháng kháng sinh – Hiểu đúng để bảo vệ con)

Tại sao vi khuẩn kháng thuốc?

Nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng lạm dụng kháng sinh. Dưới tác động của kháng sinh, một số vi khuẩn bị tiêu diệt nhưng một số khác kháng thuốc. Chúng sống sót, nhân lên và truyền gene kháng thuốc cho thế hệ sau. Dùng kháng sinh sai mục đích làm quá trình này diễn ra nhanh hơn.

(Kháng kháng sinh – Hiểu đúng để bảo vệ con)

Kháng kháng sinh có nguy hiểm không?

Hầu hết các bệnh do vi khuẩn gây ra cần dùng kháng sinh để điều trị. Sẽ không có kháng sinh để trị bệnh nếu vi khuẩn đề kháng với hầu hết các loại kháng sinh. Nói một cách khác, kháng kháng sinh làm giảm khả năng sống sót của trẻ nếu con bị nhiễm trùng nặng.

(Kháng kháng sinh – Hiểu đúng để bảo vệ con)

Lạm dụng kháng sinh là gì?

Đây là khi chúng ta dùng kháng sinh cho những trường hợp không cần thiết. Ví dụ, bạn cho trẻ uống kháng sinh khi con không mắc bệnh hoặc trẻ bị nhiễm virus. Lạm dụng kháng sinh là nguyên nhân chính gây nên tình trạng kháng thuốc.

(Kháng kháng sinh – Hiểu đúng để bảo vệ con)

Dấu hiệu bệnh không cần dùng kháng sinh?

Rất khó có câu trả lời chính xác. Nhìn chung, nếu trẻ bị cảm lạnh, cảm cúm, hầu hết các trường hợp đau họng và chảy mũi không cần dùng kháng sinh.

(Bao giờ bạn nên sử dụng kháng sinh cho trẻ)

Dấu hiệu bệnh cần dùng đến kháng sinh?

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, bạn cần bác sĩ quyết định có nên dùng kháng sinh cho trẻ hay không.

Nhìn chung, các dấu hiệu bệnh cần dùng kháng sinh là: trẻ thở nhanh, thở mệt, đau họng kèm sưng amiđan, đau hoặc quấy khóc khi đi tiểu. Đây là triệu chứng của các bệnh viêm phổi, viêm họng do liên cầu và nhiễm trùng tiểu.

(Bao giờ bạn nên sử dụng kháng sinh cho trẻ)

Trẻ chảy mũi (thậm chí nước mũi có màu vàng xanh) có cần uống kháng sinh không?

Hầu hết trường hợp trẻ không cần dùng kháng sinh. Chảy mũi vàng xanh là một triệu chứng thường gặp khi trẻ cảm lạnh. Đây là một bệnh lý do virus gây ra, do đó không thể điều trị bằng kháng sinh.

(Trẻ chảy mũi có cần uống kháng sinh không)

Trẻ bị tiêu chảy khi uống kháng sinh có nên tiếp tục dùng thuốc không?

Có, nếu trẻ chỉ tiêu chảy nhẹ, ngắn ngày; bạn nên cho trẻ tiếp tục uống kháng sinh theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tiêu chảy do kháng sinh thường nhẹ, không gây biến chứng nghiêm trọng. Bệnh tự thuyên giảm sau khi ngừng thuốc.

(Trẻ uống kháng sinh bị tiêu chảy – Mách bạn cách xử trí)

Ăn dặm là gì?

Đây là quá trình trẻ chuyển từ bú mẹ sang ăn thực phẩm. Ăn dặm bổ sung các chất dinh dưỡng còn thiếu trong sữa mẹ và giúp trẻ tập làm quen với các hoạt động cắn, nhai, nuốt, cầm nắm và khám phá thức ăn.

(Ăn dặm ở trẻ nhỏ – Các kiến thức cực kỳ đơn giản)

Bao giờ bắt đầu cho trẻ ăn dặm?

Bạn nên cho trẻ ăn dặm từ 6 tháng tuổi, không sớm hơn 4 tháng tuổi.

Từ tháng thứ 6, sữa mẹ không cung cấp đủ chất dinh dưỡng nên trẻ cần bổ sung qua ăn dặm.

Nếu cho trẻ ăn dặm sớm hơn tháng thứ 4 sẽ ảnh hưởng đến việc bú mẹ. Trong 6 tháng đầu đời, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho con.

(Trẻ mấy tháng ăn dặm là phù hợp? – Hiểu đúng, bắt đầu đúng)

Dấu hiệu cho thấy trẻ đã sẵn sàng ăn dặm?

Bốn dấu hiệu chính là: Trẻ nặng gấp 2 lần lúc sinh, trẻ giữ được đầu ổn định trong tư thế thẳng, trẻ mở miệng háo hức khi ở gần thức ăn và trẻ có thể nuốt được thức ăn xuống cổ.

(Trẻ mấy tháng ăn dặm là phù hợp? – Hiểu đúng, bắt đầu đúng)

Bắt đầu ăn dặm nên cho trẻ ăn gì?

Vào giai đoạn đầu, ăn dặm là cơ hội để trẻ khám phá thức ăn, không coi trọng việc trẻ ăn bao nhiêu.

Về mặt dinh dưỡng, bạn có thể cho trẻ ăn phần lớn các loại thực phẩm thuộc các nhóm rau, trái cây, tinh bột, thịt cá, sữa.

Điều kiện duy nhất là thực phẩm không chứa muối, không quá ngọt, không gây mắc nghẹn.

Về mặt chế biến, bạn có thể cho trẻ ăn bột nhuyễn truyền thống hoặc thức ăn đặc cầm nắm được theo phương pháp ăn dặm bé tự chỉ huy.

(Bắt đầu ăn dặm nên ăn gì – Dễ hiểu cho người mới bắt đầu)

Trẻ ăn dặm không nên ăn những loại thực phẩm nào?

Quan trọng nhất là trẻ không nên ăn muối, đường, nước thịt.

Ngoài ra còn có sữa bò, thực phẩm đã qua chế biến, nước trái cây, thực phẩm có nhiều chất xơ.

Cần hạn chế tinh bột có chứa gluten, các loại hải sản, hạt; những loại phẩm này có thể gây dị ứng cho trẻ.

(Trẻ 6 tháng ăn được những gì – Những điều bạn cần lưu ý)

Nên cho trẻ ăn dặm với lượng bao nhiêu?

Trong phương pháp ăn dặm bé tự chỉ huy, việc ăn bao nhiêu là do con hoàn toàn quyết định.

Với cách ăn dặm truyền thống, ban đầu bạn có thể cho con ăn 1 – 2 muỗng một ngày, sau đó tăng lên 2 – 3 buổi ăn đặc và tăng dần lên 4 – 5 muỗng mỗi lần ăn.

(Ăn dặm ở trẻ nhỏ – Các kiến thức cực kỳ đơn giản)

 

Trẻ ăn dặm có cần tiếp tục bú mẹ không?

Trẻ ăn dặm cần tiếp tục bú mẹ theo nhu cầu. WHO khuyến cáo trẻ nên tiếp tục bú mẹ cho đến năm 2 tuổi nếu có thể.

Sữa mẹ bổ sung nguồn năng lượng dồi dào cho trẻ, đặc biệt khi trẻ ốm. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng cho biết trẻ bú mẹ càng lâu có nguy cơ mắc các bệnh đái tháo đường, béo phì càng thấp.

(Cho trẻ ăn dặm như thế nào – Những nguyên tắc cơ bản)

Nên chọn bột ngũ cốc ăn dặm như thế nào?

Bạn nên chọn loại bột ngũ cốc nguyên cám, không qua xây xát, có nguồn gốc hữu cơ, được tăng cường các chất dinh dưỡng như sắt và protein.

(Ngũ cốc ăn dặm – Chọn bột ngũ cốc phù hợp cho con)

Tại sao bột ăn dặm được bổ sung thêm sắt?

Từ tháng thứ 6, sữa mẹ không còn cung cấp đủ sắt cho trẻ, vì vậy con cần nhận sắt từ ăn dặm. Tuy nhiên, các loại bột ăn dặm (thường từ thực vật) chứa rất ít sắt. Do đó chúng thường được bổ sung thêm sắt. Chất này rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em.

(Ngũ cốc ăn dặm – Chọn bột ngũ cốc phù hợp cho con)

Ăn dặm BLW là gì?

Ăn dặm BLW (baby led weaning) hay còn gọi là ăn dặm bé tự chỉ huy. Trong phương pháp này, trẻ tự cầm nắm thức ăn cho vào miệng, tự quyết định mình ăn gì, bao lâu và bao giờ ngưng. Cha mẹ chỉ hỗ trợ mà không ép buộc con.

(Ăn dặm BLW – Một cái nhìn tổng quan)

Ăn dặm BLW có ưu khuyết điểm gì?

Điểm đặc biệt của BLW là trẻ tự ăn mà không bị cha mẹ ép.

Ưu điểm: trẻ có trải nghiệm tích cực với việc ăn uống, tạo cơ hội để con cầm nắm và khám phá thức ăn, cha mẹ ít stress khi cho con ăn.

Khuyết điểm: khá bừa bộn, lo lắng vì trẻ chỉ chơi mà không thực sự ăn, nguy cơ mắc nghẹn có thể xảy ra.

(Ăn dặm BLW – Một cái nhìn tổng quan)

Nên chọn ăn dặm truyền thống hay BLW?

Không có câu trả lời chính xác, đây là quyết định của mỗi gia đình.Hai điểm khác biệt rõ ràng nhất của hai phương pháp là:

Ăn dặm truyền thống không cho trẻ tự quyết nhưng giảm thiểu nguy cơ mắc nghẹn.

Ăn dặm BLW cho trẻ tự quyết nhưng nguy cơ mắc nghẹn có thể xảy ra.

Do đó, phối hợp cả hai phương pháp để tận dụng ưu điểm, hạn chế khuyết điểm là khôn ngoan nhất.

(Nên chọn ăn dặm truyền thống hay ăn dặm BLW cho con)

Phối hợp ăn dặm truyền thống và BLW như thế nào?

Khi bắt đầu, bạn nên cho trẻ ăn theo kiểu truyền thống bằng thìa với thức ăn được xay nhuyễn.

Khi trẻ đã quen hơn với việc nhai – trộn – nuốt viên thức ăn và bắt đầu mọc răng, bạn cho trẻ ăn thực phẩm cầm nắm được trong tay. Giai đoạn này thường bắt đầu vào khoảng 8 đến 12 tháng tuổi.

(Nên chọn ăn dặm truyền thống hay ăn dặm BLW cho con)

Có những loại sữa mẹ nào?

Sữa mẹ sẽ thay đổi thành phần dần theo thời gian. Trong vài ngày đầu tiên, người mẹ sản xuất ra sữa non, đậm đặc và nhiều hoạt chất miễn dịch. Tiếp đến là sữa chuyển tiếp, loãng hơn và giàu lactose. Cuối cùng là sữa trưởng thành nhiều chất béo.

(Sữa mẹ có màu gì và nó thay đổi ra sao)

Sữa mẹ có màu gì? Những màu bất thường có đáng lo không?

Ba màu sắc chính của sữa mẹ là vàng, vàng đậm và trắng loãng.

Nếu sữa mẹ có màu xanh, vàng, hồng hoặc đỏ; đây thường do màu sắc của thức ăn và không đáng lo.

Sữa mẹ có máu thường do các nguyên nhân lành tính và tự hết sau vài ngày.

(Sữa mẹ có màu gì và nó thay đổi ra sao)

Tại sao sữa mẹ có màu máu? Tình trạng này có đáng lo không?

Có hai nguyên nhân chính. Sữa mẹ có màu đỏ do màu của thức ăn hoặc thực sự có máu trong sữa mẹ.

Tình trạng này không đáng lo do hầu hết nguyên nhân là lành tính, tự hết sau vài ngày. Ngoài ra, máu thường không ảnh hưởng đến chất lượng của sữa mẹ.

(Vắt sữa mẹ ra máu có đáng lo không)

Tôi nên làm gì nếu trong sữa mẹ có máu?

Bạn nên tiếp tục cho con bú mẹ và đảm bảo thực hành cho con bú đúng cách. Trẻ bú mẹ sai cách là nguyên nhân chính làm núm vú chảy máu.

Hãy đến gặp bác sĩ nếu vú của bạn có khối u gồ, biểu hiện viêm (sưng, nóng đỏ, đau) hoặc tình trạng chảy máu không hết sau vài ngày.

(Vắt sữa mẹ ra máu có đáng lo không)

Trẻ sơ sinh cần bú mẹ bao nhiêu lần một ngày?

Thông thường, trẻ cần bú mẹ mỗi 2 – 3 giờ, tức 8 đến 12 lần bú mỗi ngày. Trong thời gian đầu, trẻ bú mẹ bất kể ngày đêm. Khi lớn dần, trẻ ít thức giấc về ban đêm để đòi bú.

(Cách nhận biết trẻ bú đủ sữa mẹ)

Làm sao tôi biết trẻ đã nhận đủ lượng sữa cần thiết?

Dấu hiệu đáng tin cậy nhất là trẻ tăng cân đều đặn. Các dấu hiệu khác là: trẻ thoả mãn và ngủ ngon sau cữ bú, khi bú trẻ phát ra âm thanh to rõ, trẻ có 6 – 8 tã ướt mỗi ngày.

(Cách nhận biết trẻ bú đủ sữa mẹ)

Cần lưu ý gì để cho trẻ bú mẹ đúng cách?

Ba điều cần lưu ý khi cho trẻ bú là: tư thế đúng, ngậm bắt vú tốt và bú tốt.

Tư thế đúng: trẻ ở sát bầu vú mẹ, đầu – cổ – thân người thẳng hàng.

Ngậm bắt vú tốt: trẻ mở miệng rộng, lưỡi đưa ra trước ngậm cả phần nhũ hoa chứ không chỉ núm vú, cằm trẻ chạm vào bầu vú.

Bú tốt: trẻ bú chậm sâu, bú nghe tiếng to, má của trẻ đầy và thấy sữa trong miệng trẻ.

(Cho bé bú đúng cách – Khuyến cáo từ WHO)

Trẻ cần bú mẹ đến mấy tuổi?

Trẻ cần bú mẹ hoàn toàn trong ít nhất 6 tháng đầu đời, bé có thể phát triển tốt chỉ với sữa mẹ. Từ tháng thứ 6, trẻ bắt đầu ăn dặm song hành với bú mẹ. WHO khuyến cáo trẻ nên tiếp tục bú mẹ đến năm 2 tuổi nếu có thể.

(Trẻ mấy tháng ăn dặm là phù hợp? – Hiểu đúng, bắt đầu đúng)

Tại sao không nên cai sữa sớm cho con?

Cai sữa sớm cho con đồng nghĩa với cho trẻ ăn dặm sớm. Việc này gây ra một số tác hại như: không tận dụng được nguồn dinh dưỡng dồi dào trong sữa mẹ, trẻ chưa sẵn sàng ăn dặm nên ăn ít dẫn đến thiếu chất dinh dưỡng. Về lâu dài, cho con ăn dặm sớm khiến trẻ dễ bị béo phì và đái tháo đường khi lớn lên.

(Trẻ mấy tháng ăn dặm là phù hợp? – Hiểu đúng, bắt đầu đúng)

Mẹ cho con bú nên và không nên ăn gì?

Nhìn chung, chế độ ăn của bạn không cần thay đổi, kiêng cữ quá nhiều. Bạn nên có một chế độ ăn đa dạng chất dinh dưỡng và mùi vị. Sữa mẹ cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh, bất kể bạn ăn gì đi nữa.

Bạn không nên ăn các loại cá chứa nhiều thuỷ ngân như cá thu vua, cá ngừ. Ngoài ra cần hạn chế thức uống chứa caffein và rượu bia.

(Mẹ cho con bú nên ăn gì – Hỏi đáp đơn giản)

Sữa mẹ vắt ra để được bao lâu?

Thời gian bảo quản sữa ở nhiệt độ phòng là 4 giờ, với ngăn mát tủ lạnh là 4 ngày và tủ đông là 6 tháng.

(Sữa mẹ để được bao lâu – CDC Hoa Kỳ)

Cần lưu ý gì khi rã đông, làm ấm sữa?

Không rã đông bằng cách để sữa ở nhiệt độ phòng hoặc bằng lò vi sóng. Bạn nên rã đông bằng cách ngâm bình sữa trong nồi nước ấm.

Sau khi sữa được đưa về nhiệt độ phòng, hãy cho trẻ dùng trong vòng 2 giờ.

Cuối cùng, không sóc bình sữa để trộn các lớp, chỉ nên lăn bình giữa hai bàn tay.

(Sữa mẹ để được bao lâu – CDC Hoa Kỳ)

Sữa công thức là gì? Khác với sữa mẹ như thế nào?

Sữa công thức là sản phẩm chế biến từ sữa bò sao cho phù hợp với trẻ sơ sinh. Chúng có thành phần gần giống với sữa mẹ nên có thể đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ nhỏ.

Nhìn chung, sữa công thức khó tiêu hơn và không chứa các kháng thể như sữa mẹ.

(Sữa công thức là gì – Tóm gọn những điều bạn cần biết)

Những trường hợp nào trẻ cần dùng sữa công thức?

Trẻ cần dùng sữa công thức nếu: bé mắc bệnh cần bổ sung thêm năng lượng và chất dinh dưỡng từ sữa công thức, mẹ có ít sữa, mẹ mắc bệnh không thể cho con bú hoặc đơn giản vì bạn muốn vậy.

(Kết hợp sữa mẹ và sữa công thức sao cho đúng cách)

Cần lưu ý gì khi dùng phối hợp sữa mẹ và sữa công thức?

Dùng sữa công thức có thể làm giảm nguồn sữa mẹ, do đó bạn nên cho trẻ bú mẹ trong 1 tháng đầu để tạo dựng nguồn sữa ổn định.

Trẻ bú sữa công thức quen có thể từ chối bú mẹ, do đó bạn cần đảm bảo việc bú mẹ và bú bình giống nhau hết sức có thể.

(Kết hợp sữa mẹ và sữa công thức sao cho đúng cách)

Tại sao trẻ bú sữa công thức bị táo bón?

Về cơ bản, sữa công thức dễ gây táo bón hơn sữa mẹ. Trong sữa mẹ có chất nhuận tràng tự nhiên còn sữa công thức thì không. Ngoài ra, thành phần đạm trong sữa công thức cũng khó tiêu hơn.

(Bé bú sữa công thức bị táo bón – Nguyên nhân và xử trí)

Cần làm gì khi trẻ bú sữa công thức bị táo bón?

Đầu tiên, bạn cần pha sữa đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Bạn có dùng đúng loại muỗng không, lượng bột và nước có phù hợp không. Phần lớn trẻ táo bón do pha sữa sai cách.

Nếu cách pha đã đúng mà trẻ vẫn táo bón, bạn nên xem xét chuyển sang nhãn hiệu khác.

(Bé bú sữa công thức bị táo bón – Nguyên nhân và xử trí)

Sắt trong sữa công thức có gây táo bón không?

Các nghiên cứu đã chỉ ra lượng sắt trong sữa công thức là không đủ để gây táo bón. Sữa công thức được bổ sung thêm sắt rất cần thiết cho trẻ sinh non hoặc mắc bệnh tim bẩm sinh.

(Bé bú sữa công thức bị táo bón – Nguyên nhân và xử trí)

Bệnh cảm lạnh kéo dài bao lâu?

Khi trẻ bị cảm lạnh, các triệu chứng ở mũi rất nổi bật như chảy mũi, nghẹt mũi, hắt hơi. Ngoài ra trẻ có thể ho, sốt và mệt mỏi. Thông thường bệnh tự khỏi trong vòng 10 ngày. Ho có thể kéo dài đến 14 ngày.

Không có loại thuốc nào có thể làm ngắn thời gian bệnh của trẻ.

(Trẻ bị cảm lạnh nên làm gì – Hướng dẫn đầy đủ cho cha mẹ)

Trẻ bị cảm lạnh có cần uống kháng sinh không?

Không, cảm lạnh do virus gây ra nên không thể điều trị bằng kháng sinh. Sử dụng kháng sinh khi không cần thiết có thể khiến vi khuẩn kháng thuốc. Nếu trẻ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, rất khó để chọn kháng sinh để điều trị bệnh cho con.

(Trẻ bị cảm lạnh nên làm gì – Hướng dẫn đầy đủ cho cha mẹ)

Ho có lợi cho cơ thể không?

Ho là một phản xạ nhằm tống xuất các chất gây nguy hiểm ra ngoài, giữ cho đường dẫn khí thông thoáng, do đó ho là một phản xạ có lợi. Nó chỉ gây hại nếu trẻ ho quá nhiều ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

(Ho ở trẻ em – Những sự thật hữu ích)

Trẻ em thường ho do những nguyên nhân nào?

Ho ở trẻ em thường do virus gây ra, ví dụ như bệnh cảm lạnh, viêm tiểu phế quản, viêm thanh khí phế quản. Do nguyên nhân phần lớn là virus nên kháng sinh sẽ không hiệu quả.

(Ho ở trẻ em – Những sự thật hữu ích)

Những nguyên nhân gây ho nào là nguy hiểm?

Phần lớn những trường hợp ho do vi khuẩn là nguy hiểm, ví dụ như viêm phổi, ho gà. Ngoài ra còn có hen, dị vật đường thở và trào ngược dạ dày thực quản.

(Ho ở trẻ em – Những sự thật hữu ích)

Ho thông thường kéo dài bao lâu?

Thông thường, ho ở trẻ em sẽ hết sau 10 ngày, nhưng cũng không có gì đáng lo nếu ho kéo dài đến 2 – 3 tuần.

(Ho ở trẻ em – Những sự thật hữu ích)

Trẻ ho ra sao thì cần đến gặp bác sĩ?

Để dễ nhớ, có 5 trường hợp bạn cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ:

  1. Ho kéo dài hơn 2 tuần mà không kèm theo triệu chứng cảm lạnh.
  2. Ho kèm tiếng thở rít.
  3. Trẻ ho kèm khò khè.
  4. Ho kèm thở mệt, thở nhanh.
  5. Ho nhiều ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của con.

(Ho ở trẻ em – Những sự thật hữu ích)

Có thể nói được nguyên nhân gây ho qua cách ho của trẻ không?

Bác sĩ sẽ làm việc này nhưng bạn cũng cần biết để đưa trẻ đi khám bệnh khi cần thiết. Để dễ nhớ, có 4 trường hợp:

  • Trẻ ho kèm thở nhanh, thở mệt: dấu hiệu của viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi.
  • Tiếng ho vang như chó sủa, kèm khàn tiếng, thở rít: dấu hiệu của viêm thanh khí phế quản cấp.
  • Ho kèm khò khè tái phát nhiều lần: trẻ có thể bị hen.
  • Trẻ ho nhiều đến mức rũ rượi, tím tái: dấu hiệu của bệnh ho gà.

(Tiếng ho của trẻ có ý nghĩa gì)

Thuốc điều trị ho cho trẻ có những loại nào?

Trên thị trường hiện nay có 4 loại thuốc ho thường dùng cho trẻ em:

  • Dextromethorphan: ức chế ho trung ương – thuốc không kê đơn.
  • Codein: ức chế ho trung ương – thuốc kê đơn.
  • Thuốc kháng histamine: diphenhydramine, chlorpheniramine – thuốc không kê đơn.
  • Thuốc ho có nguồn gốc thảo dược – thuốc không kê đơn.

(Thuốc ho cho trẻ em – Nên hay không nên)

Cho trẻ uống thuốc ho có nguy hiểm không?

Nhìn chung là không, nguy cơ gặp biến chứng nặng khi dùng thuốc ho rất thấp, khoảng 0.6%. Một số tác dụng phụ có thể gặp là ảo giác, mất ngủ, co giật, kích động, gây nghiện hoặc thậm chí suy hô hấp. Các trường hợp xấu thường do trẻ ngộ độc hoặc cha mẹ dùng sai liều lượng.

(Thuốc ho cho trẻ em – Nên hay không nên)

Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc ho cho trẻ?

Có 3 điểm bạn cần lưu ý.

  • Giới hạn tuổi: không sử dụng thuốc ho không kê đơn cho trẻ dưới 2 tuổi, không dùng thuốc ho codein cho trẻ dưới 12 tuổi.
  • Đọc kĩ thành phần thuốc và liều lượng, tránh cho trẻ dùng quá liều.
  • Chỉ cho trẻ dùng thuốc nếu ho nặng ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

(Thuốc ho cho trẻ em – Nên hay không nên)

Mật ong có giúp giảm ho hiệu quả không?

Có, các nghiên cứu đã chỉ ra mật ong có hiệu quả ngang bằng hoặc vượt trội so với các loại thuốc ho không kê đơn.

Nếu trẻ ho, bạn nên cho con dùng mật ong trước. Lưu ý không cho trẻ dưới 1 tuổi uống mật ong do nguy cơ ngộ độc botulinum.

(Giảm ho bằng mật ong có hiệu quả như uống thuốc)

Thuốc ho có thật sự cần thiết không?

Nghiên cứu cho biết các thuốc ho không thực sự hiệu quả. Không có sự khác biệt về mức độ ho giữa trẻ dùng và không dùng thuốc. Trong hầu hết các trường hợp, ho sẽ tự thuyên giảm dù trẻ có dùng thuốc hay không. Như vậy, nhìn chung thuốc ho là không cần thiết. Trẻ chỉ nên dùng thuốc nếu ho nặng ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

(Sử dụng thuốc ho ở trẻ em – Khuyến cáo từ WHO)

Trường hợp nào có thể cho trẻ dùng thuốc ho?

Nhìn chung trẻ cần có các điều kiện sau để dùng thuốc ho:

Lứa tuổi phù hợp: không dùng thuốc ho không kê đơn cho trẻ dưới 2 tuổi, không dùng thuốc ho codein cho trẻ dưới 12 tuổi.

Mức độ: chỉ dùng thuốc nếu ho kéo dài, nặng nề ảnh hưởng xấu đến sinh hoạt hàng ngày của trẻ.

(Sử dụng thuốc ho ở trẻ em – Khuyến cáo từ WHO)

Những loại thuốc ho nào là an toàn cho trẻ?

Những loại thuốc có nguồn gốc thiên nhiên thường an toàn, như siro ho thảo dược và mật ong. Với siro ho thảo dược, bạn cần chọn sản phẩm không chứa cồn. Không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi.

(Sử dụng thuốc ho ở trẻ em – Khuyến cáo từ WHO)

Nên có thái độ như thế nào khi sử dụng thuốc ho cho trẻ?

Dù nghiên cứu chỉ ra hầu hết các thuốc ho không hiệu quả và có thể gây hại, nhưng rất khó để cha mẹ không mua thuốc khi con ho. Nếu cho con dùng thuốc, bạn cần biết:

Chỉ dùng thuốc nếu ho thật sự nặng nề và kéo dài.

Đừng quá kỳ vọng vào hiệu quả của thuốc.

Không nên dùng thuốc ho không kê đơn cho trẻ dưới 2 tuổi, đảm bảo cho trẻ dùng thuốc đúng liều lượng.

Cố gắng áp dụng các phương pháp không dùng thuốc trước tiên, như trà thảo dược và mật ong.

(Sử dụng thuốc ho ở trẻ em – Khuyến cáo từ WHO)

Cho trẻ dùng thuốc giảm nghẹt mũi có nguy hiểm không?

Có, nhiều thuốc nếu dùng quá 3 ngày sẽ khiến trẻ nghẹt mũi nhiều hơn nữa (hiệu ứng dội). Ngoài ra, dùng bình xịt sai cách có thể làm tăng liều thuốc gây quá liều. Các tác dụng phụ có thể là lừ đừ, kích thích, thậm chí co giật.

(Thuốc giảm nghẹt mũi cho trẻ em – Khuyến cáo từ WHO)

Bạn nên làm gì khi trẻ nghẹt mũi?

Bạn nên áp dụng rửa mũi cho trẻ trước tiên. Phương pháp này an toàn, rẻ tiền và hiệu quả đã được chứng minh. Nếu trẻ vẫn không khỏi, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc giảm nghẹt mũi cho con.

(Có nên rửa mũi cho trẻ – Góc nhìn khoa học)

Đến mấy tháng tuổi trẻ có thể ngủ ngon giấc về đêm?

Ít nhất là từ tháng thứ 6 trẻ mới có thể ngủ ngon suốt đêm. Vì sau thời điểm này trẻ đã hình thành đồng hồ sinh học. Một số trẻ phải đến năm 2 tuổi mới ngủ suốt đêm, điều này là hoàn toàn bình thường.

(Thời gian ngủ của trẻ sơ sinh kéo dài bao lâu)

 

Giấc ngủ ở trẻ em khác người lớn như thế nào?

Cả người lớn và trẻ em điều có giấc ngủ được chia thành các chu kỳ: hoạt động và yên lặng.

Người lớn đã hình thành đồng hồ sinh học nên có thể thức ngủ vào giờ cố định. Trẻ em chỉ có nhịp sinh học sau 6 tháng tuổi.

Người lớn có thể ngủ ngon suốt đêm. Trẻ em thường thức giấc vào điểm chuyển tiếp giữa các chu kỳ giấc ngủ.

(Giấc ngủ của trẻ sơ sinh – Bạn có hiểu đúng)

 

Tại sao trẻ thường thức giấc về đêm?

Ở tuổi sơ sinh, trẻ ngủ nhiều và chỉ thức dậy để bú. Trẻ thường bú mẹ mỗi 2 – 3h bất kể ngày đêm.

Khi lớn lên, giấc ngủ của trẻ nhỏ chia thành các chu kỳ hoạt động và yên lặng. Tại điểm chuyển tiếp giữa những chu kỳ này trẻ thường thức giấc.

Ngoài ra, một số trẻ trải qua giai đoạn thoái lui giấc ngủ lúc 11 – 12 tháng tuổi do tốc độ tăng trưởng vượt bậc.

(Giấc ngủ của trẻ sơ sinh – Bạn có hiểu đúng)

 

Có nên ru cho trẻ ngủ rồi mới đặt con lên giường?

Không nên, các nghiên cứu cho biết trẻ thường thức giấc về đêm nhưng chúng sẽ tự ngủ lại nếu môi trường xung quanh không có gì thay đổi. Nếu bạn ru trẻ ngủ rồi mới đặt con lên giường, khi thức giấc bé sẽ thấy sự khác biệt và không tự ngủ trở lại.

(Trẻ ngủ không sâu giấc – Bạn có thể làm gì)

 

Nên làm gì khi trẻ thức giấc về đêm?

Trước hết hãy đặt con vào nôi khi trẻ còn tỉnh táo và để con tự đi vào giấc ngủ. Nếu trẻ thức giấc và khóc bạn không cần vội đến bên con, hãy để trẻ có thời gian để tự trấn an và ngủ trở lại.

(Trẻ ngủ không sâu giấc – Bạn có thể làm gì)

 

Trẻ thức giấc về đêm thường xuyên bao giờ cần đến gặp bác sĩ?

Bạn nên đưa con đi khám nếu trẻ thức giấc về đêm kèm theo các dấu hiệu  bệnh như sốt, ho, chảy mũi, ngủ ngáy, trông trẻ xanh xao. Đây là dấu hiệu của những bệnh nhiễm trùng, phì đại amiđan và thiếu máu do thiếu sắt. Những bệnh này có thể khiến trẻ không ngủ ngon giấc.

(Trẻ ngủ không sâu giấc – Bạn có thể làm gì)

 

Có nên cho trẻ ngủ những giấc ngắn vào ban ngày hay không?

Có, bạn cần tập cho trẻ ngủ những giấc ngắn vào ban ngày đều đặn. Các nghiên cứu chỉ ra những giấc ngủ ngắn ban ngày giúp trẻ ngủ ngon hơn về đêm. Đây cũng là thời gian để trẻ tăng trưởng và cải thiện trí nhớ.

(Bé ngủ giấc ngắn ban ngày – Tầm quan trọng và thực hành)

 

Nếu bé thức giấc quấy khóc tôi có nên dỗ dành bé không?

Hiện có 2 chiều ý kiến về vấn đề này.

Với phương pháp Cry it out, cha mẹ không đến bên con nếu trẻ quấy khóc và để trẻ tự trấn an. Cách cho này cho rằng trẻ sẽ nhanh chóng quen với việc tự ngủ lại mà không bị ảnh hưởng xấu về tâm lý.

Ngược lại, phương pháp No cry khuyên cha mẹ nên dỗ dành khi con khóc. Cách này cho rằng nếu trẻ khóc mà không được vỗ về có thể bị ảnh hưởng xấu về tâm lý.

(Tập cho con ngủ với phương pháp Cry it out)

 

Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh là gì?

Đây là tình trạng trẻ khoẻ mạnh đột ngột tử vong mà không rõ nguyên nhân, thường xảy ra trong khi ngủ. Những nguyên nhân chính gây nên hội chứng này là: trẻ ngủ trên bề mặt quá mềm, con bị che lấp bởi đồ vật trong nôi, trẻ ngủ trong tư thế nằm sấp, trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá. Dù khả năng hội chứng này xảy ra rất thấp nhưng nguy cơ là vẫn có.

(Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh – Mách bạn cách phòng tránh)

Tôi có nên cho trẻ nằm nôi khi ngủ không?

Không, Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo cha mẹ không nên để con ngủ trong nôi. Tư thế ngủ an toàn nhất cho trẻ là nằm ngửa, trên một mặt phẳng chắc chắn. Điều này giúp giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh.

Cha mẹ có thể cho con nằm trong nôi nếu trẻ tỉnh táo, nhưng khi con đã ngủ, hãy mau chóng đưa con lên giường (hoặc một mặt phẳng nào đó).

(Có nên cho trẻ nằm nôi – Các chuyên gia nói gì)

 

Trẻ nằm nôi có nguy hiểm gì?

Trẻ nằm nôi có thể thay đổi tư thế sang nằm nghiêng hoặc nằm sấp. Bé có thể bị che lấp do gấu bông, mền, gối trong nôi, ảnh hưởng đến hô hấp và làm gia tăng nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh.

(Có nên cho trẻ nằm nôi – Các chuyên gia nói gì)

 

Cần lưu ý gì khi để trẻ trong xe đẩy và địu?

Trẻ có thể ngủ quên trong xe đẩy và địu khiến đầu gục về trước, ảnh hưởng đến hô hấp đe doạ tử vong. Do đó, hãy đảm bảo trẻ nằm ngửa về sau nhiều nhất có thể khi ở trong xe đẩy. Và luôn giữ trẻ tỉnh táo khi nằm trong địu.

(Có nên cho trẻ nằm nôi – Các chuyên gia nói gì)

 

Tôi có nên nằm ngủ chung với trẻ không?

Không, Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo bạn có thể ở chung phòng với trẻ nhưng không nên nằm chung giường, trẻ nên ngủ ở giường riêng. Khi nằm chung giường, bạn có thể che lấp con khiến trẻ nghẹt thở. Các nghiên cứu cũng chỉ ra nằm chung giường làm gia tăng nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh.

(Có nên cho trẻ nằm nôi – Các chuyên gia nói gì)

 

Làm thế nào để đảm bảo an toàn giấc ngủ cho trẻ nhỏ?

Có 4 việc đơn giản bạn có thể làm để đảm bảo an toàn cho con:

Không nằm ngủ chung giường với con.

Không đặt các đồ vật mềm như thú nhồi bông, chăn mền, gối quá nhiều trong nôi

Luôn đặt trẻ ngủ trong tư thế nằm ngửa, trên mặt phẳng chắc chắn.

Quấn khăn vừa phải, không cao hơn vai, không để trẻ quá nóng.

(Có nên cho trẻ nằm nôi – Các chuyên gia nói gì)

 

Tôi có nên quấn khăn cho trẻ không? Cần lưu ý những gì?

Bạn nên quấn khăn cho trẻ. Việc này giúp con cảm thấy được vỗ về, ngủ ngon và ít quấy khóc. Bạn cần lưu ý không quấn khăn quá chặt làm trẻ nóng, trẻ sơ sinh chưa thể tự điều hoà thân nhiệt tốt. Khi quấn hãy để chân bé có thể co lại tự nhiên để không ảnh hưởng xấu đến khớp háng.

(Cách quấn khăn cho bé – Tất cả những gì bạn cần biết)